Tổng hợp bảng tra thông số bạc đạn SKF chính hãng

Sao chép link

SKF là thương hiệu bạc đạn vòng bi cao cấp có nguồn gốc từ Thụy Điển, được thành lập từ năm 1907 và hiện nay đã trở thành một trong những tên tuổi hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp ổ lăn. Với chất lượng vượt trội, độ chính xác cao và khả năng vận hành bền bỉ, bạc đạn SKF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ cơ khí chế tạo đến công nghiệp nặng.

Bài viết dưới đây HD VIETNAM sẽ gửi đến bạn bảng tra thông số bạc đạn SKF chính hãng được tổng hợp đầy đủ và dễ tra cứu, giúp bạn lựa chọn đúng mã sản phẩm, đúng kích thước và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Tổng hợp bảng tra thông số bạc đạn SKF chính hãng
Vòng bi SKF được ký hiệu theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.

Cách đọc ký hiệu và thông số kỹ thuật vòng bi SKF

Vòng bi SKF được ký hiệu theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế, mỗi mã sản phẩm đều thể hiện đầy đủ thông tin về chủng loại và kích thước. Khi hiểu rõ cấu trúc mã vòng bi, người dùng có thể dễ dàng tra bảng thông số và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với thiết bị.

Ý nghĩa các con số trong mã vòng bi

Một mã vòng bi SKF thường gồm 3–5 chữ số chính:

  • Chữ số đầu tiên: Cho biết loại vòng bi.
    Ví dụ: 6 là vòng bi cầu một dãy, 7 là vòng bi tiếp xúc góc, 3 là vòng bi côn, 2 là vòng bi tang trống.
  • Hai chữ số tiếp theo: Thể hiện dãy kích thước (liên quan đến độ dày và đường kính ngoài).
  • Hai chữ số cuối: Chỉ đường kính trong (d).
    • 00 = 10 mm
    • 01 = 12 mm
    • 02 = 15 mm
    • 03 = 17 mm
    • Từ 04 trở đi: lấy số đó nhân 5 (ví dụ 04 = 20 mm, 05 = 25 mm).

Ví dụ: SKF 6205

  • 6: Vòng bi cầu một dãy
  • 2: Dãy kích thước
  • 05: Đường kính trong 25 mm
Tổng hợp bảng tra thông số bạc đạn SKF chính hãng
Ý nghĩa các con số trong mã vòng bi.

Định nghĩa các ký hiệu kích thước cơ bản

Trong bảng tra thông số vòng bi SKF, các kích thước thường được ký hiệu như sau:

  • d (mm): Đường kính trong, tương ứng với đường kính trục lắp vòng bi.
  • D (mm): Đường kính ngoài, là kích thước vòng ngoài của vòng bi.
  • B (mm): Chiều rộng (độ dày) của vòng bi.

Ba thông số d × D × B là cơ sở quan trọng để xác định kích thước tiêu chuẩn của vòng bi, giúp đảm bảo lắp đặt chính xác và vận hành ổn định.

Bảng tra thông số bạc đạn SKF theo các dòng phổ biến

STT Mã vòng bi d (mm) D (mm) B (mm)
1 SKF 6000 10 26 8
2 SKF 6001 12 28 8
3 SKF 6002 15 32 9
4 SKF 6003 17 35 10
5 SKF 6004 20 42 12
6 SKF 6005 25 47 12
7 SKF 6006 30 55 13
8 SKF 6007 35 62 14
9 SKF 6008 40 68 15
10 SKF 6009 45 75 16
11 SKF 6010 50 80 16
12 SKF 6011 55 90 18
13 SKF 6012 60 95 18
14 SKF 6013 65 100 18
15 SKF 6014 70 110 20
16 SKF 6015 75 115 20
17 SKF 6016 80 125 22
18 SKF 6017 85 130 22
19 SKF 6018 90 140 24
20 SKF 6019 95 145 24
21 SKF 6020 100 150 24
22 SKF 6021 105 160 26
23 SKF 6022 110 170 28
24 SKF 6024 120 180 28
25 SKF 6026 130 200 33
26 SKF 6028 140 210 33
27 SKF 6030 150 220 35
28 SKF 6200 10 30 9
29 SKF 6201 12 32 10
30 SKF 6202 15 35 11
31 SKF 6203 17 40 12
32 SKF 6204 20 47 14
33 SKF 6205 25 52 15
34 SKF 6206 30 62 16
35 SKF 6207 35 72 17
36 SKF 6208 40 80 18
37 SKF 6209 45 85 19
38 SKF 6210 50 90 20
39 SKF 6211 55 100 21
40 SKF 6212 60 110 22
41 SKF 6213 65 120 23
42 SKF 6214 70 125 24
43 SKF 6215 75 130 25
44 SKF 6216 80 140 26
45 SKF 6217 85 150 28
46 SKF 6218 90 160 30
47 SKF 6219 95 170 32
48 SKF 6220 100 180 34
49 SKF 6300 10 35 11
50 SKF 6301 12 37 12
51 SKF 6302 15 42 13
52 SKF 6303 17 47 14
53 SKF 6304 20 52 15
54 SKF 6305 25 62 17
55 SKF 6306 30 72 19
56 SKF 6307 35 80 21
57 SKF 6308 40 90 23
58 SKF 6309 45 100 25
59 SKF 6310 50 110 27
60 SKF 6311 55 120 29
61 SKF 6312 60 130 31
62 SKF 6313 65 140 33
63 SKF 6314 70 150 35
64 SKF 6315 75 160 37
65 SKF 6316 80 170 39
66 SKF 6317 85 180 41
67 SKF 6318 90 190 43
68 SKF 6319 95 200 45
69 SKF 6320 100 210 47

Lưu ý quan trọng khi tra cứu thông số kỹ thuật vòng bi SKF

Khi tra cứu thông số vòng bi SKF, người dùng cần đặc biệt chú ý đến mã sản phẩm đầy đủ, không chỉ riêng dãy số cơ bản. Nhiều vòng bi có cùng kích thước d × D × B nhưng khác hậu tố kỹ thuật như 2RS, 2Z, C3, TN9… Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín, khe hở trong, tốc độ quay và điều kiện vận hành.

Thứ hai, cần xác định chính xác kích thước lắp đặt gồm:

  • d (đường kính trong): phù hợp với trục.
  • D (đường kính ngoài): tương thích với vỏ máy.
  • B (chiều rộng): đảm bảo độ dày đúng tiêu chuẩn thiết kế.

Sai lệch dù chỉ vài mm cũng có thể gây rung lắc, nóng máy hoặc giảm tuổi thọ vòng bi.

Ngoài ra, phải xem xét môi trường làm việc thực tế như nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn, tải trọng và tốc độ quay. Ví dụ: môi trường nhiều bụi nên chọn loại có phớt cao su (2RS), vận hành tốc độ cao hoặc sinh nhiệt nên ưu tiên khe hở C3 hoặc C4.

Sau cùng, luôn đối chiếu thông tin từ bảng tra chính hãng SKF hoặc nhà phân phối uy tín để tránh nhầm lẫn mã hàng tương tự giữa các dòng 6000, 6200, 6300… Việc kiểm tra kỹ trước khi đặt mua sẽ giúp đảm bảo lựa chọn đúng chủng loại, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.

Hy vọng với bảng tra thông số bạc đạn SKF chính hãng được tổng hợp ở trên, bạn đã có đầy đủ thông tin cần thiết để lựa chọn đúng mã vòng bi, đúng kích thước và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế. Việc tra cứu chính xác thông số kỹ thuật sẽ giúp quá trình lắp đặt thuận lợi hơn, đồng thời đảm bảo hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị.

Ngoài các dòng SKF cao cấp, nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng ổn định, vòng bi AGA hiện đang được HD VIETNAM phân phối chính hãng với mức giá cạnh tranh và nguồn hàng sẵn kho. Để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 08 5256 5256 của HD VIETNAM để được hỗ trợ kịp thời.

13/02/2026
Sao chép link

Vòng bi mắt trâu: Phân loại, ứng dụng và giá bán cập nhật mới nhất

08:37

Mỡ bò SKF: Phân loại và giá bán cập nhật mới nhất 2026

08:23

Thay bạc đạn ô tô: thời gian định kỳ và quy trình chi tiết

08:02

Bảng tra thông số phớt chắn dầu các loại chuẩn xác nhất

07:53

Vòng bi SKF của nước nào? Nguồn gốc, xuất xứ vòng bi SKF chính hãng

07:49
Hotline Hotline Hotline