Bảng tra thông số bạc đạn các loại trên thị trường và ý nghĩa

Sao chép link

Trong lĩnh vực cơ khí công nghiệp, việc hiểu đúng và tra cứu chính xác thông số bạc đạn là yếu tố then chốt quyết định độ bền, hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị. Mỗi mã vòng bi đều ẩn chứa những thông tin quan trọng về kích thước, kết cấu và khả năng chịu tải.

Hôm nay HD VIETNAM sẽ tổng hợp bảng tra thông số bạc đạn phổ biến trên thị trường, đồng thời giải thích rõ ý nghĩa từng ký hiệu để giúp bạn lựa chọn đúng chủng loại cho nhu cầu sử dụng thực tế.

Cách đọc mã số bạc đạn và thông số kỹ thuật chuẩn nhất

Trong ngành cơ khí, mỗi mã bạc đạn không chỉ là một dãy số đơn thuần mà là “bản tóm tắt kỹ thuật” thể hiện đầy đủ chủng loại, kích thước và đặc tính vận hành của sản phẩm. Việc hiểu đúng cấu trúc mã sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác vòng bi phù hợp với điều kiện lắp đặt và tải trọng làm việc thực tế.

Thông số bạc đạn
Thông số bạc đạn

1. Quy ước chung khi đọc mã bạc đạn (Ví dụ: 6205)

Lấy mã thông dụng 6205 làm ví dụ minh họa. Cấu trúc mã cơ bản thường gồm 3–5 chữ số, trong đó:

  • Số đầu tiên: Xác định loại bạc đạn
  • Số thứ hai: Thể hiện dãy kích thước và mức độ chịu tải
  • Hai số cuối: Cho biết đường kính trong (d) theo quy tắc tính chuẩn

2. Ý nghĩa từng nhóm số trong mã bạc đạn

Số đầu tiên – Loại bạc đạn

Chữ số đầu tiên dùng để phân biệt chủng loại vòng bi. Ví dụ:

  • 6: Bạc đạn bi cầu rãnh sâu (phổ biến nhất)
  • 7: Bạc đạn bi tiếp xúc góc
  • 3: Bạc đạn tang trống hai dãy
  • 2: Bạc đạn tang trống tự lựa

Với mã 6205, số 6 cho biết đây là bạc đạn bi cầu rãnh sâu.

Số thứ hai – Mức độ chịu tải và dãy kích thước

Số thứ hai đại diện cho series kích thước, liên quan trực tiếp đến độ dày và khả năng chịu tải của vòng bi.

Thông thường:

  • Số càng lớn → tiết diện càng dày → khả năng chịu tải càng cao.

Trong mã 6205, số 2 thể hiện đây là dãy kích thước trung bình nhẹ – loại phổ biến trong máy móc dân dụng và công nghiệp vừa.

Hai số cuối – Cách tính đường kính trong (d)

Hai chữ số cuối cùng dùng để xác định đường kính lỗ trục (d).

Công thức áp dụng cho mã từ 04 trở lên:

d = hai số cuối × 5

Ví dụ:

  • 6205
    → 05 × 5 = 25 mm

Như vậy, bạc đạn 6205 có đường kính trong là 25 mm.

Bảng tra thông số bạc đạn các loại trên thị trường và ý nghĩa
Ý nghĩa từng nhóm số trong mã bạc đạn

3. Các trường hợp đặc biệt khi tính đường kính trong

Không phải mọi mã đều áp dụng công thức nhân 5. Một số ngoại lệ gồm:

Hai số cuối Đường kính trong (d)
00 10 mm
01 12 mm
02 15 mm
03 17 mm

Ngoài ra:

  • Nếu d < 10 mm, kích thước được ghi trực tiếp bằng mm và thường có dấu “/”
    Ví dụ: 618/8 → d = 8 mm
  • Với kích thước lớn (≥ 500 mm), đường kính cũng được ghi trực tiếp sau dấu “/”
    Ví dụ: 511/530 → d = 530 mm

4. Cách đọc ký hiệu nắp chắn bụi và phớt cao su

Ngoài mã số cơ bản, bạc đạn còn có ký hiệu bổ sung thể hiện cấu tạo bảo vệ bên ngoài:

  • Z: Một nắp chắn bụi bằng thép ở một bên
  • ZZ (hoặc 2Z): Hai nắp chắn bụi thép hai bên
  • RS: Một phớt cao su che kín một bên
  • 2RS: Hai phớt cao su kín hai bên

Khác biệt chính:

  • Nắp Z/ZZ: Chống bụi cơ bản, ma sát thấp, phù hợp tốc độ cao.
  • Phớt RS/2RS: Khả năng kín tốt hơn, giữ mỡ bôi trơn lâu hơn, thích hợp môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt.

Ví dụ: 6205-2RS → Bạc đạn 6205 có hai phớt cao su kín hai bên.

Bảng tra thông số bạc đạn các loại trên thị trường và ý nghĩa
Cách đọc ký hiệu nắp chắn bụi và phớt cao su

5. Cách đọc ký hiệu khe hở trong (C3, C4)

Khe hở trong quyết định độ giãn nở và khả năng làm việc ở tốc độ cao hoặc nhiệt độ lớn.

  • C3: Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn (phổ biến trong motor điện)
  • C4: Khe hở lớn hơn C3, dùng trong môi trường nhiệt cao hoặc tải nặng

Nguyên tắc lựa chọn:

  • Motor điện tốc độ cao → thường dùng C3
  • Ứng dụng tải nặng, nhiệt lớn → xem xét C4
  • Ứng dụng thông thường → khe hở tiêu chuẩn (không ký hiệu)

Ví dụ:
6205-2RS-C3
→ Bi cầu rãnh sâu
→ Đường kính trong 25 mm
→ Hai phớt cao su
→ Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn

Tổng hợp bảng tra thông số bạc đạn các loại phổ biến

1. Bảng thông số bạc đạn tròn (vòng bi cầu rãnh sâu)

Đây là dòng phổ biến nhất trên thị trường, chuyên dùng cho tải trọng hướng tâm và có thể chịu tải dọc trục nhẹ theo hai chiều.

Mã số d (mm) D (mm) B (mm)
6000 10 26 8
6001 12 28 8
6002 15 32 9
6003 17 35 10
6004 20 42 12
6005 25 47 12
6006 30 55 13
6200 10 30 9
6203 17 40 12
6204 20 47 14
6205 25 52 15
6206 30 62 16
6305 25 62 17
6306 30 72 19
6308 40 90 23

Đặc điểm:

  • Ma sát thấp, vận hành êm.
  • Tốc độ quay cao.
  • Dễ lắp đặt và chi phí hợp lý.
  • Có các phiên bản nắp chắn bụi: Z, ZZ, RS, 2RS.

2. Bảng kích thước thông số bạc đạn côn

Bạc đạn côn (tapered roller bearing) có cấu tạo con lăn hình côn, cho phép chịu tải kết hợp: tải hướng tâm lớn và tải dọc trục cao theo một chiều.

Mã số d (mm) D (mm) B (mm)
30204 20 47 15.25
30205 25 52 16.25
30206 30 62 17.25
30305 25 62 18.25
30306 30 72 20.75
32206 30 62 21.25
32208 40 80 24.75
32308 40 90 33

Đặc điểm riêng:

  • Khả năng chịu tải dọc trục cao hơn bạc đạn cầu.
  • Thường lắp thành cặp đối xứng.
  • Ứng dụng trong moay-ơ xe, hộp số, trục chịu lực lớn.

3. Thông số vòng bi bạc đạn đũa, bạc đạn nhào, bạc đạn chà

1 Bạc đạn đũa (cylindrical roller bearing)

Chuyên chịu tải hướng tâm rất lớn, phù hợp trục công nghiệp nặng.

Mã số d (mm) D (mm) B (mm)
NU205 25 52 15
NU206 30 62 16
NU207 35 72 17
NU208 40 80 18
NU209 45 85 19

Đặc điểm:

  • Không chịu tải dọc trục lớn.
  • Ma sát thấp hơn bạc đạn tang trống.
  • Thường dùng trong động cơ điện, hộp số.

2 Bạc đạn nhào (tang trống – self aligning roller bearing)

Có khả năng tự lựa, chịu tải nặng và thích hợp môi trường rung động.

Mã số d (mm) D (mm) B (mm)
22205 25 52 18
22206 30 62 20
22208 40 80 23
22210 50 90 23
22312 60 130 46
22316 80 170 58

Đặc điểm:

  • Tự điều chỉnh khi lệch trục.
  • Chịu tải trọng hướng tâm và dọc trục lớn.
  • Ứng dụng trong băng tải, máy nghiền, ngành xi măng.

3 Bạc đạn chà (bạc đạn chặn – thrust bearing)

Thiết kế chuyên chịu tải dọc trục.

Mã số d (mm) D (mm) B (mm)
51105 25 42 11
51106 30 47 11
51208 40 68 19
51210 50 78 22

Đặc điểm:

  • Chịu tải dọc trục cao.
  • Không chịu tải hướng tâm.
  • Dùng trong bàn xoay, trục đứng.

Hướng dẫn cách tra thông số bạc đạn khi mã số bị mờ

1. Sử dụng thước kẹp để đo kích thước bạc đạn

Dụng cụ cần thiết là thước kẹp cơ khí hoặc thước kẹp điện tử có độ chính xác cao (sai số nhỏ). Trước khi đo, nên vệ sinh sạch bề mặt bạc đạn để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ nhằm tránh ảnh hưởng đến kết quả.

Ba thông số cơ bản bắt buộc phải đo gồm:

  • Đường kính trong (d)
  • Đường kính ngoài (D)
  • Độ dày (B)

Đây là ba thông số tiêu chuẩn dùng để xác định chính xác mã bạc đạn theo quy ước quốc tế.

Bảng tra thông số bạc đạn các loại trên thị trường và ý nghĩa
Sử dụng thước kẹp để đo kích thước bạc đạn

2. Quy trình đo đúng kỹ thuật

Bước 1: Đo đường kính trong (d)
Đặt hai mỏ trong của thước kẹp vào sát mép vòng trong của bạc đạn. Giữ thước vuông góc và đọc kết quả theo đơn vị mm. Đây là kích thước quan trọng vì liên quan trực tiếp đến đường kính trục lắp.

Bước 2: Đo đường kính ngoài (D)
Dùng mỏ ngoài của thước kẹp đo từ mép ngoài vòng ngoài sang phía đối diện. Đảm bảo thước ôm sát và không bị lệch để tránh sai số. Thông số này quyết định kích thước lắp vào vỏ máy hoặc gối đỡ.

Bước 3: Đo độ dày (B)
Đặt thước kẹp theo chiều ngang của bạc đạn để xác định bề rộng tổng thể. Độ dày ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và không gian lắp đặt, do đó cần đo chính xác.

Thứ tự đo chuẩn nên thực hiện như sau: Đo đường kính trong → Đo đường kính ngoài → Đo độ dày

Việc tuân thủ đúng quy trình giúp hạn chế nhầm lẫn khi tra cứu.

3. Tra cứu thông số từ kích thước thực tế

Sau khi đã có đủ bộ kích thước d – D – B, bạn có thể:

  • Tra cứu trên catalogue chính hãng của SKF, NSK, FAG
  • Sử dụng ứng dụng (App) tra cứu vòng bi của các thương hiệu lớn
  • Đối chiếu với bảng tra kích thước bạc đạn tiêu chuẩn

Chỉ cần nhập hoặc đối chiếu ba thông số kích thước, hệ thống sẽ trả về mã số tương ứng cùng các thông tin kỹ thuật như tải trọng động (C), tải trọng tĩnh (C0), tốc độ giới hạn, kiểu nắp chắn bụi (Z, ZZ, RS, 2RS), khe hở (C3, C4) hoặc các đặc tính thiết kế đặc biệt.

Phương pháp tra cứu theo kích thước thực tế đặc biệt hữu ích khi thay thế bạc đạn trong dây chuyền sản xuất, thiết bị công nghiệp hoặc các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Làm đúng quy trình không chỉ giúp chọn đúng mã mà còn đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

Hy vọng với bảng tra thông số bạc đạn các loại trên thị trường và ý nghĩa chi tiết trên đây, bạn đã có thể tự tin lựa chọn đúng linh kiện phù hợp cho máy móc của mình. Việc hiểu chính xác thông số không chỉ giúp thiết bị vận hành êm ái mà còn kéo dài tuổi thọ sử dụng đáng kể. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn hay đang tìm kiếm nguồn cung cấp uy tín, hãy tham khảo ngay dòng vòng bi AGA tại HD VIETNAM. Với cam kết về chất lượng đạt chuẩn và độ bền vượt trội, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm được giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất.

13/02/2026
Sao chép link

Vòng bi mắt trâu: Phân loại, ứng dụng và giá bán cập nhật mới nhất

08:37

Mỡ bò SKF: Phân loại và giá bán cập nhật mới nhất 2026

08:23

Thay bạc đạn ô tô: thời gian định kỳ và quy trình chi tiết

08:02

Bảng tra thông số phớt chắn dầu các loại chuẩn xác nhất

07:53

Vòng bi SKF của nước nào? Nguồn gốc, xuất xứ vòng bi SKF chính hãng

07:49
Hotline Hotline Hotline