Tìm hiểu về các loai kích thước bạc đạn và bảng tra chính xác nhất

Sao chép link

Bất kỳ hệ thống cơ khí nào, từ động cơ công nghiệp đến máy móc dân dụng, luôn tồn tại một chi tiết nhỏ nhưng giữ vai trò quyết định đến độ bền và sự ổn định khi vận hành đó chính là bạc đạn (vòng bi). Nhờ khả năng giảm ma sát, phân bổ tải trọng và giữ cố định trục quay, vòng bi giúp máy móc hoạt động êm ái, chính xác và bền bỉ theo thời gian.

Tuy vậy để hệ thống vận hành tối ưu, việc lựa chọn đúng kích thước và chủng loại bạc đạn là yếu tố không thể xem nhẹ. Phần này, HD VIETNAM sẽ cùng bạn khám phá đầy đủ các loại kích thước bạc đạn phổ biến trên thị trường và hướng dẫn tra cứu bảng thông số một cách chính xác, dễ hiểu nhất.

Cách đọc thông số kích thước bạc đạn tiêu chuẩn

Việc hiểu và đọc đúng mã ký hiệu trên bạc đạn (vòng bi) giúp xác định chính xác chủng loại, kích thước và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm mà không cần đo trực tiếp. Các nhà sản xuất hiện nay đều tuân theo quy ước quốc tế, vì vậy chỉ cần nắm vững cấu trúc mã, bạn có thể áp dụng cho hầu hết các thương hiệu trên thị trường.

1. Giải thích ý nghĩa các ký hiệu cơ bản trên vòng bi

Một mã bạc đạn tiêu chuẩn thường gồm 3–5 chữ số, đôi khi kèm hậu tố bằng chữ cái.

Ví dụ: 6204 ZZ

a) Chữ số đầu tiên – Loại vòng bi

Số đầu tiên thể hiện chủng loại:

  • 6: Bi đỡ một dãy (bi cầu rãnh sâu) – loại phổ biến nhất
  • 7: Bi tiếp xúc góc
  • 3: Bi đũa trụ
  • 2: Bi đũa kim
  • 1: Bi tự lựa hai dãy

Ví dụ 6204 → số 6 cho biết đây là bạc đạn cầu rãnh sâu một dãy.

b) Chữ số thứ hai – Dãy đường kính (Series tải)

Số thứ hai cho biết cấp kích thước và khả năng chịu tải:

  • 0, 1: Siêu nhẹ
  • 2: Nhẹ
  • 3: Trung bình
  • 4: Nặng

Ví dụ:

  • 6204 → dãy 2 (nhẹ)
  • 6305 → dãy 3 (trung bình, chịu tải lớn hơn dòng 62 cùng đường kính trong)

Dòng có số càng lớn thì vòng bi càng dày và khả năng chịu tải càng cao.

c) Hai số cuối – Đường kính trong (d)

Hai số cuối dùng để xác định đường kính trong theo quy tắc:

Nếu số ≥ 04:

Đường kính trong (mm) = Hai số cuối × 5

Ví dụ:

  • 6204 → 04 × 5 = 20 mm
  • 6305 → 05 × 5 = 25 mm
  • 6210 → 10 × 5 = 50 mm

d) Trường hợp đặc biệt (kích thước nhỏ)

Một số mã có quy ước riêng:

  • 00 = 10 mm
  • 01 = 12 mm
  • 02 = 15 mm
  • 03 = 17 mm

Ví dụ:

  • 6000 → 10 mm
  • 6001 → 12 mm
  • 6002 → 15 mm
  • 6003 → 17 mm

e) Hậu tố đi kèm

Các ký hiệu phía sau cho biết cấu tạo bổ sung:

  • ZZ / 2Z: Hai nắp chắn bụi kim loại
  • RS / 2RS / RS1: Phớt cao su kín dầu mỡ
  • C3: Khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩn
  • NR: Có rãnh và vòng hãm

Ví dụ:

  • 6204 ZZ → có 2 nắp sắt
  • 6204 2RS → có 2 phớt cao su
Tìm hiểu về các loai kích thước bạc đạn và bảng tra chính xác nhất
Giải thích ý nghĩa các ký hiệu cơ bản trên vòng bi.

2. Công thức xác định kích thước: d × D × B

Kích thước bạc đạn tiêu chuẩn luôn được thể hiện theo thứ tự:

d × D × B
(Đường kính trong × Đường kính ngoài × Độ dày)

Trong đó:

  • d: Đường kính trong – quyết định độ khớp với trục
  • D: Đường kính ngoài – quyết định độ khớp với vỏ máy (housing)
  • B: Chiều rộng (độ dày) – ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ cứng

Ví dụ thực tế:

  • 6204 → 20 × 47 × 14 mm
  • 6305 → 25 × 62 × 17 mm

Dù cùng loại bi cầu rãnh sâu, nhưng dòng 63 có kích thước ngoài và độ dày lớn hơn dòng 62 tương ứng.

Tìm hiểu về các loai kích thước bạc đạn và bảng tra chính xác nhất
Công thức xác định kích thước: d × D × B

3. Giới thiệu về tiêu chuẩn ISO trong sản xuất ổ bi

Việc quy định mã số và kích thước vòng bi được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tính đồng bộ giữa các nhà sản xuất.

Tổ chức ban hành tiêu chuẩn này là International Organization for Standardization (ISO).

ISO quy định:

  • Kích thước lắp ghép chuẩn (d, D, B)
  • Cấp chính xác chế tạo
  • Khe hở trong tiêu chuẩn
  • Phân loại series chịu tải
  • Ký hiệu nhận dạng thống nhất

Nhờ tuân theo tiêu chuẩn ISO, bạc đạn 6204 của các hãng khác nhau vẫn có cùng kích thước cơ bản và có thể thay thế lẫn nhau trong cùng một ứng dụng.

Bảng tra kích thước bạc đạn (vòng bi) phổ biến nhất

1. Bảng tra kích thước vòng bi dãy

Dãy 6xxx là dòng vòng bi cầu rãnh sâu được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ khả năng chịu tải tốt, cấu tạo đơn giản và dễ lắp đặt.

Mã sản phẩm Đường kính trong (d) Đường kính ngoài (D) Độ dày (B)
Vòng bi 6002 15 mm 32 mm 9 mm
Vòng bi 6004 20 mm 42 mm 12 mm
Vòng bi 6201 12 mm 32 mm 10 mm
Vòng bi 6202 15 mm 35 mm 11 mm
Vòng bi 6203 17 mm 40 mm 12 mm
Vòng bi 6204 20 mm 47 mm 14 mm
Vòng bi 6205 25 mm 52 mm 15 mm
Vòng bi 6206 30 mm 62 mm 16 mm
Vòng bi 6208 40 mm 80 mm 18 mm

Nhận xét:

  • Dòng 6000 có thiết kế mỏng hơn, phù hợp với không gian hẹp.
  • Dòng 6200 dày và chịu tải tốt hơn 6000 cùng đường kính trong.
  • Các mã như 6204, 6205, 6206 được sử dụng rất phổ biến trong động cơ điện, hộp giảm tốc và thiết bị công nghiệp.

2. Bảng tra kích thước vòng bi dãy (Chịu tải cao)

Dãy 63xx có tiết diện dày hơn dãy 62xx, nhờ đó khả năng chịu tải hướng kính cao hơn, thường dùng trong các ứng dụng tải nặng hoặc tốc độ trung bình.

Mã sản phẩm Đường kính trong (d) Đường kính ngoài (D) Độ dày (B)
6301 12 mm 37 mm 12 mm
6305 25 mm 62 mm 17 mm
6307 35 mm 80 mm 21 mm
6308 40 mm 90 mm 23 mm

Đặc điểm nổi bật của dãy:

  • Thành vòng bi dày hơn so với 62xx cùng đường kính trong.
  • Khả năng chịu tải lớn hơn đáng kể.
  • Phù hợp với máy công nghiệp, trục tải nặng, băng tải và thiết bị cơ khí công suất cao.

Các loại bảng tra kích thước bạc đạn chuyên dụng

Ngoài dòng vòng bi cầu rãnh sâu 6xxx và 63xx thông dụng ở trên, trong thiết kế cơ khí còn nhiều loại bạc đạn chuyên dụng với cấu tạo và cách đo kích thước khác nhau. Khi tra cứu, cần hiểu rõ đặc điểm riêng của từng loại để chọn đúng mã và đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp.

1. Bảng tra kích thước bạc đạn côn (Tapered Roller Bearings)

Đặc điểm cấu tạo

Bạc đạn côn sử dụng con lăn dạng hình côn thay vì viên bi tròn. Cấu tạo gồm:

  • Vòng trong (Cone)
  • Vòng ngoài (Cup)
  • Dãy con lăn côn
  • Vòng cách

Do bề mặt tiếp xúc nghiêng theo một góc côn nhất định, loại bạc đạn này chịu được tải trọng hướng kính lớn đồng thời chịu được tải trọng dọc trục theo một chiều.

Thường dùng trong:

  • Moay-ơ bánh xe
  • Hộp số
  • Trục tải nặng
  • Máy công nghiệp

Cách đo và tra kích thước bạc đạn côn

Khi tra bảng, cần chú ý các thông số sau:

  • d: Đường kính trong (lắp với trục)
  • D: Đường kính ngoài (lắp với vỏ)
  • T: Tổng chiều dày lắp ghép
  • B: Độ dày vòng trong
  • C: Độ dày vòng ngoài
  • Góc côn (α): Quyết định khả năng chịu tải dọc trục

Khác với vòng bi cầu, bạc đạn côn thường có vòng trong và vòng ngoài tách rời, vì vậy khi tra bảng cần đảm bảo cặp Cup – Cone đúng mã tương ứng.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Lắp đúng chiều chịu lực
  • Điều chỉnh khe hở dọc trục khi lắp đôi
  • Không dùng lẫn vòng ngoài của mã khác
Tìm hiểu về các loai kích thước bạc đạn và bảng tra chính xác nhất
Bảng tra kích thước bạc đạn côn (Tapered Roller Bearings)

2. Bảng tra kích thước bạc đạn chà (Vòng bi tì – Thrust Bearings)

Đặc điểm cấu tạo

Bạc đạn chà, còn gọi là vòng bi tì, được thiết kế chuyên để chịu tải dọc trục (axial load). Cấu tạo gồm:

  • Vòng đệm trục (Shaft washer)
  • Vòng đệm vỏ (Housing washer)
  • Cụm bi hoặc con lăn

Loại này không chịu tải hướng kính đáng kể mà chủ yếu đỡ lực theo phương trục.

Ứng dụng thực tế

  • Trục đứng
  • Bàn xoay
  • Trục vít nâng
  • Máy ép, máy dập
  • Trục truyền tải lực theo phương thẳng đứng

Cách tra kích thước

Thông số cơ bản gồm:

  • d: Đường kính trong
  • D: Đường kính ngoài
  • T: Tổng chiều dày

Do đặc thù chỉ chịu tải dọc trục, khi tra bảng cần xác định chính xác:

  • Hướng lực tác dụng
  • Tải trọng trục tối đa
  • Không gian lắp đặt theo phương cao

Việc chọn sai loại có thể dẫn đến hư hỏng nhanh chóng do không chịu được tải ngang.

Tìm hiểu về các loai kích thước bạc đạn và bảng tra chính xác nhất
Bảng tra kích thước bạc đạn chà (Vòng bi tì – Thrust Bearings)

3. Bảng tra kích thước bạc đạn nhỏ (Miniature Bearings)

Đặc điểm chung

Bạc đạn nhỏ (miniature bearings) là các vòng bi có kích thước rất nhỏ, thường có đường kính trong từ 1 mm đến dưới 10 mm. Một số mã phổ biến như 608, 626, 688…

Chúng vẫn tuân theo quy ước kích thước:

d × D × B (mm)

Ví dụ:

  • 608 → 8 × 22 × 7 mm
  • 626 → 6 × 19 × 6 mm

Ứng dụng phổ biến

  • Thiết bị điện tử
  • Motor mini
  • Quạt điện nhỏ
  • Ổ trục máy in
  • Đồ chơi điều khiển từ xa (RC)
  • Drone mini

Lưu ý khi tra bảng và lựa chọn

  • Độ chính xác cao (tốc độ quay lớn)
  • Yêu cầu độ đồng tâm tốt
  • Thường có nắp chắn bụi (ZZ) hoặc phớt cao su (2RS)
  • Dễ bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn và sai lệch lắp ghép

Khi thiết kế thiết bị nhỏ, nên ưu tiên dòng có khe hở chuẩn hoặc C3 nếu hoạt động ở tốc độ cao.

Hy vọng với thông tin ở trên, bạn đã nắm vững cách xem bảng tra cũng như lựa chọn được kích thước bạc đạn chính xác cho máy móc của mình. Việc chọn đúng thông số không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn kéo dài tuổi thọ cho thiết bị. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về thông số kỹ thuật hoặc đang tìm kiếm giải pháp truyền động tối ưu, đừng quên tham khảo các dòng vòng bi AGA chất lượng cao tại HD VIETNAM nhé. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm được sản phẩm chuẩn xác và bền bỉ nhất!

13/02/2026
Sao chép link

Vòng bi mắt trâu: Phân loại, ứng dụng và giá bán cập nhật mới nhất

08:37

Mỡ bò SKF: Phân loại và giá bán cập nhật mới nhất 2026

08:23

Thay bạc đạn ô tô: thời gian định kỳ và quy trình chi tiết

08:02

Bảng tra thông số phớt chắn dầu các loại chuẩn xác nhất

07:53

Vòng bi SKF của nước nào? Nguồn gốc, xuất xứ vòng bi SKF chính hãng

07:49
Hotline Hotline Hotline