Lựa chọn và thay thế phớt chắn dầu đòi hỏi độ chính xác cao, bởi chỉ một sai lệch nhỏ về kích thước hay vật liệu cũng có thể khiến hệ thống vận hành kém ổn định, rò rỉ dầu và giảm tuổi thọ thiết bị.
Hôm nay HD VIETNAM tổng hợp và cung cấp bảng tra thông số phớt chắn dầu đầy đủ, chính xác và dễ tra cứu nhất, giúp khách hàng nhanh chóng xác định đúng kích thước, đúng chủng loại cho từng ứng dụng thực tế.

Bảng tra thông số phớt chắn dầu các loại
1. Bảng tra phớt chắn dầu hệ Mét (mm)
Áp dụng cho phần lớn máy móc sản xuất tại châu Á và châu Âu. Kích thước được ký hiệu theo cấu trúc:
d x D x b (mm)
- d: Đường kính trục
- D: Đường kính ngoài (lỗ lắp)
- b: Độ dày
Nhóm kích thước nhỏ (d = 6 – 20 mm)
| d (mm) | D (mm) | b (mm) | Ứng dụng phổ biến |
| 6 | 16 | 5 / 7 | Motor mini, thiết bị nhỏ |
| 8 | 18 / 22 | 5 / 7 | Máy bơm mini |
| 10 | 20 / 25 | 6 / 7 | Motor điện nhỏ |
| 12 | 22 / 32 | 7 | Thiết bị cơ khí nhẹ |
| 15 | 25 / 35 | 5 / 7 | Hộp số nhỏ |
| 20 | 32 / 40 / 52 | 7 / 8 | Truyền động công nghiệp nhẹ |
Nhóm kích thước trung bình (d = 22 – 40 mm)
| d (mm) | D (mm) | b (mm) | Ứng dụng phổ biến |
| 22 | 40 / 47 | 7 / 8 | Hộp số công nghiệp |
| 25 | 40 / 42 / 52 | 7 / 8 | Máy ép, máy trộn |
| 30 | 47 / 50 / 52 | 7 / 10 | Bơm công nghiệp |
| 35 | 52 / 62 | 7 / 8 | Trục truyền tải |
| 40 | 62 / 72 | 7 / 10 | Motor công suất lớn |
Nhóm kích thước lớn (d = 42 – 75 mm)
| d (mm) | D (mm) | b (mm) | Ứng dụng phổ biến |
| 42 | 72 | 10 | Máy công nghiệp nặng |
| 50 | 80 | 8 / 10 | Hộp số tải lớn |
| 55 | 80 / 90 | 10 | Ngành xi măng |
| 60 | 90 | 10 | Trục máy nghiền |
| 70 | 100 | 10 | Hệ truyền động tải nặng |
| 75 | 100 | 10 / 12 | Thiết bị công nghiệp lớn |
Nhóm kích thước rất lớn (d ≥ 100 mm)
| d (mm) | D (mm) | b (mm) | Ứng dụng |
| 100 | 120 / 150 | 10 / 12 | Máy nghiền, máy cán |
| 120 | 160 | 12 | Công nghiệp nặng |
| 130 | 230 | 14 | Thiết bị tải cực lớn |
| 220 | 250 | 15 | Hệ thống đặc biệt |
2. Bảng tra phớt chắn dầu hệ Inch
Phớt hệ inch thường dùng cho các dòng máy nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu. Kích thước được tính theo inch và có thể quy đổi sang mm (1 inch = 25.4 mm).
Cấu trúc ký hiệu: ID x OD x Width (inch)
| ID (inch) | OD (inch) | Width (inch) | Quy đổi gần đúng (mm) |
| 1/2″ | 1″ | 1/4″ | 12.7 x 25.4 x 6.35 |
| 3/4″ | 1-3/8″ | 1/4″ | 19.05 x 34.9 x 6.35 |
| 1″ | 1-7/8″ | 1/4″ | 25.4 x 47.6 x 6.35 |
| 1-1/4″ | 2″ | 3/8″ | 31.75 x 50.8 x 9.5 |
| 2″ | 3″ | 3/8″ | 50.8 x 76.2 x 9.5 |
| 3″ | 4″ | 1/2″ | 76.2 x 101.6 x 12.7 |
Lưu ý: Khi thay thế phớt hệ inch bằng hệ mét, cần kiểm tra sai số lắp ghép để đảm bảo độ kín.
3. Phân loại theo kiểu dáng phớt
Phớt chắn dầu được phân loại theo số môi làm kín và vật liệu chế tạo. Dưới đây là bảng so sánh đặc điểm kỹ thuật của từng loại:
| Loại phớt | Số môi | Có lò xo | Khả năng làm kín | Ứng dụng |
| Phớt 1 môi (VD: HMS5) | 1 | Có | Giữ dầu | Môi trường sạch |
| Phớt 2 môi (VD: HMSA10) | 2 | Có | Giữ dầu + chắn bụi | Môi trường bụi |
| Phớt NBR | 1–2 | Có | Chịu dầu tốt | Nhiệt độ ≤ 100°C |
| Phớt FKM | 1–2 | Có | Chịu nhiệt cao | ≤ 200°C |
| Phớt PTFE | 1 | Không lò xo (tuỳ loại) | Kháng hóa chất | Môi trường đặc biệt |
| Phớt Silicone | 1–2 | Có | Chịu nhiệt, đàn hồi tốt | Thực phẩm, nhiệt cao |
Lưu ý khi tra cứu và lựa chọn phớt chắn dầu
- Xác định chính xác kích thước d – D – b
- Kiểm tra môi trường làm việc (nhiệt độ, hóa chất, tốc độ quay)
- Chọn đúng vật liệu (NBR, FKM, PTFE…)
- Đảm bảo bề mặt trục không xước, không rỗ
Việc sử dụng bảng tra thông số đúng chuẩn giúp doanh nghiệp hạn chế rò rỉ dầu, tăng tuổi thọ vòng bi và giảm chi phí bảo trì hệ thống trong dài hạn.

Cách đo và xác định thông số phớt chắn dầu khi bị mất nhãn
Khi phớt chắn dầu bị mất nhãn hoặc không còn thông tin in trên thân, việc đo và xác định đúng thông số kỹ thuật là bước quan trọng để đảm bảo thay thế chính xác, tránh rò rỉ dầu và hư hỏng trục. Trước tiên, cần làm sạch hoàn toàn phớt cũ và vị trí lắp đặt để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn. Sau đó sử dụng thước cặp (panme nếu cần độ chính xác cao) để đo theo đúng cấu trúc kích thước tiêu chuẩn: d × D × b (mm).
- d (đường kính trong): đo theo mép trong của môi phớt – đây là kích thước tương ứng với đường kính trục. Có thể đo trực tiếp trên trục nếu phớt đã biến dạng.
- D (đường kính ngoài): đo đường kính ngoài của phớt hoặc đo chính xác đường kính lỗ lắp trên vỏ máy.
- b (độ dày): đo chiều dày tổng thể của phớt theo phương vuông góc với trục.
Trong trường hợp phớt bị mòn hoặc biến dạng do nhiệt, nên ưu tiên đo kích thước trục và lỗ lắp thực tế để tránh sai số. Nếu máy sử dụng hệ inch (thường gặp ở thiết bị nhập khẩu Âu Mỹ), cần quy đổi chính xác 1 inch = 25.4 mm để chọn đúng kích thước tương đương, tránh nhầm lẫn giữa hệ mét và hệ inch.
Ngoài kích thước, cần xác định thêm kiểu môi phớt (1 môi, 2 môi có lò xo chắn bụi), vật liệu (NBR, FKM, PTFE, Silicone…) dựa vào môi trường làm việc như nhiệt độ, tốc độ quay và loại dầu sử dụng. Ví dụ, môi trường nhiệt độ cao trên 150°C nên ưu tiên vật liệu FKM; môi trường có hóa chất hoặc ma sát khô cao có thể dùng PTFE.
Sau cùng, đối chiếu kích thước đã đo với bảng tra tiêu chuẩn để chọn mã phớt tương ứng. Việc xác định đúng thông số không chỉ giúp thay thế chính xác mà còn đảm bảo độ kín, tăng tuổi thọ vòng bi và hạn chế chi phí bảo trì trong quá trình vận hành thiết bị.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn dễ dàng tra cứu thông số phớt chắn dầu một cách chính xác. Để tránh mua nhầm kích thước hoặc sai lệch về chất liệu ảnh hưởng đến tuổi thọ máy móc, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với HD VIETNAM qua Hotline 08 5256 5256. Chúng tôi cam kết tư vấn tận tâm, báo giá nhanh chóng và cung cấp sản phẩm chuẩn chính xác theo yêu cầu.