Có những chi tiết tuy nhỏ bé nhưng lại giữ vai trò “then chốt” quyết định độ êm ái và bền bỉ của một chiếc xe máy – và bạc đạn (vòng bi) chính là một trong số đó. Được cấu tạo từ hai thành phần chính là vòng và bi lăn, bộ phận này giúp giảm ma sát, giữ trục quay ổn định và đảm bảo các chi tiết cơ khí vận hành trơn tru theo thời gian.
Dù kích thước không lớn, nhưng chỉ cần bạc đạn gặp trục trặc, xe có thể xuất hiện tiếng ồn, rung lắc và hao mòn nhanh chóng. Dưới đây, HD VIETNAM sẽ chia sẻ bảng thông số bạc đạn xe máy các loại kèm giá bán cập nhật mới nhất năm 2026, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với từng dòng xe.
Bảng tra cứu thông số bạc đạn xe máy Honda
Honda có nhiều dòng xe số phổ biến tại Việt Nam như Wave, Dream, Future… Mỗi mẫu xe sẽ có thiết kế trục bánh và động cơ khác nhau, vì vậy thông số bạc đạn cũng có sự khác biệt theo từng đời xe. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ tra cứu và đối chiếu khi thay thế.

Thông số bạc đạn xe Wave Alpha / Wave S 110 / RSX
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Số lượng |
| Bánh trước | 6301 | 2 vòng |
| Bánh sau | 6201 | 2 vòng |
| Cùi dĩa | 6203 | 1 vòng |
Lưu ý: Một số phiên bản RSX có thể thay đổi nhẹ theo đời xe, nên kiểm tra mã thực tế trước khi thay.
Thông số bạc đạn xe Future 125
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Số lượng |
| Bánh trước | 6201 | 2 vòng |
| Bánh sau | 6301 | 2 vòng |
| Cùi dĩa | 6201 | 1 vòng |
| Động cơ | 6301 / 6203 | Theo vị trí |
Khác biệt so với Wave: Future 125 sử dụng bạc đạn bánh sau 6301 giúp tăng khả năng chịu tải và vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao.
Thông số bạc đạn máy Dream & Wave (động cơ)
| Bộ phận | Mã bạc đạn phổ biến |
| Bạc đạn dên (trục khuỷu) | 6301 |
| Bạc đạn số (trục sơ cấp / thứ cấp) | 6201 / 6203 |
Đây là các vị trí chịu tải và nhiệt lớn, vì vậy cần chọn bạc đạn chất lượng cao để đảm bảo độ bền động cơ.
Bạc đạn nồi Wave Alpha
| Vị trí | Mã kỹ thuật thường dùng |
| Nồi trước (ly hợp sơ cấp) | 6004 |
| Một số phiên bản khác | 6201 |
Khi bạc đạn nồi hư, xe thường có tiếng rào trong lốc máy, rung khi tăng ga hoặc khó vào số.
Bảng tra cứu thông số bạc đạn xe máy Yamaha

Thông số bạc đạn xe Sirius (Sirius / Sirius Fi)
Dòng Sirius 110cc có cấu hình bạc đạn tương đối ổn định qua nhiều đời, đặc biệt là ở hệ thống bánh và cùi dĩa.
| Vị trí lắp đặt | Mã bạc đạn | Số lượng |
| Bánh trước | 6300 | 2 vòng |
| Bánh sau | 6301 | 2 vòng |
| Cùi dĩa | 6004 | 1 vòng |
| Động cơ | Theo từng vị trí máy | Tùy đời |
Bạc đạn bánh trước Sirius thường sử dụng mã 6300 – đây là loại phổ biến, chịu tải tốt và phù hợp với thiết kế trục bánh trước của dòng xe này. Khi bạc đạn bánh trước hư, xe thường có dấu hiệu lắc đầu, phát tiếng rào hoặc nặng tay lái khi chạy tốc độ cao.
Thông số bạc đạn máy Exciter 150 & Exciter 2010
Yamaha Exciter 150 và Yamaha Exciter 2010 là hai thế hệ côn tay có cấu trúc động cơ khác nhau, dẫn đến sự thay đổi về một số mã bạc đạn trong máy và hệ thống truyền động.
1. Exciter 2010 (135cc – 5 số)
| Vị trí | Mã bạc đạn phổ biến |
| Bánh trước | 6300 (2 vòng) |
| Bánh sau | 6301 (2 vòng) |
| Cùi dĩa | 6004 (1 vòng) |
| Bạc đạn dên | Theo cấu hình 135cc |
| Bạc đạn số | 6201 / 6203 |
Động cơ 135cc có cấu trúc nhỏ gọn hơn, tải trọng vừa phải nên bạc đạn máy có kích thước phù hợp với thiết kế trục đời cũ.
2. Exciter 150 (150cc – 6 số)
| Vị trí | Mã bạc đạn phổ biến |
| Bánh trước | 6300 (2 vòng) |
| Bánh sau | 6301 (2 vòng) |
| Cùi dĩa | 6004 (1 vòng) |
| Bạc đạn dên | Theo cấu hình 150cc |
| Bạc đạn số | 6201 / 6203 (tùy vị trí trục) |
Khác biệt chính giữa hai đời:
- Exciter 150 có động cơ dung tích lớn hơn (150cc), hộp số 6 cấp nên tải trọng và tốc độ vòng quay cao hơn.
- Một số bạc đạn trong động cơ được thiết kế chịu lực và chịu nhiệt tốt hơn so với đời 2010.
- Hệ thống truyền động được tối ưu cho công suất lớn hơn, vì vậy khi thay bạc đạn máy cần chọn đúng theo đời xe để đảm bảo độ chính xác.
Cập nhật giá bán bạc đạn xe máy mới nhất 2026
Giá bạc đạn (vòng bi) xe máy năm 2026 phụ thuộc vào thương hiệu, mã số kỹ thuật (6201, 6300, 6301, 6004, 6303…), dòng xe sử dụng và vị trí lắp đặt. Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo theo từng thương hiệu và phân khúc để bạn dễ theo dõi.

1. Bảng giá theo thương hiệu phổ biến
| Thương hiệu | Phân khúc | Giá tham khảo (VNĐ/vòng) | Đặc điểm nổi bật |
| AGA | Phổ thông – trung cấp | 30.000 – 150.000 | Giá hợp lý, phù hợp xe số & xe ga phổ thông |
| SKF | Cao cấp | 150.000 – 500.000 | Độ bền cao, vận hành êm, chịu tải tốt |
| KOYO | Trung – cao cấp | 80.000 – 300.000 | Ổn định, phổ biến trên xe Nhật |
| NACHI | Trung – cao cấp | 80.000 – 300.000 | Chịu tải tốt, độ chính xác cao |
| NSK | Trung – cao cấp | 80.000 – 350.000 | Thương hiệu Nhật, độ bền cao |
| NTN | Trung – cao cấp | 80.000 – 300.000 | Phù hợp xe số và xe côn tay |
2. Bảng giá theo phân khúc sử dụng
| Phân khúc | Dòng xe áp dụng | Giá tham khảo (VNĐ/vòng) |
| Hàng phổ thông | Xe số (Wave, Dream, Sirius, Future…) | 30.000 – 80.000 |
| Hàng trung cấp | Xe số & xe ga phổ thông | 80.000 – 150.000 |
| Hàng cao cấp | Xe tay ga, xe côn tay, xe độ | 150.000 – 500.000 |
Lưu ý: Giá bạc đạn có thể thay đổi tùy khu vực và thời điểm mua. Ngoài tiền phụ tùng, công thay thường khoảng 50.000 – 100.000 đồng tùy vị trí. Nên kiểm tra đúng mã số trên bạc đạn cũ và ưu tiên hàng chính hãng để đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng.
Hy vọng với bảng tổng hợp thông số bạc đạn xe máy chi tiết trên đây, bạn đã có đầy đủ cơ sở để lựa chọn linh kiện chính xác cho xế cưng. Việc thay thế đúng mã số kỹ thuật không chỉ giúp xe vận hành êm ái, an toàn mà còn tối ưu chi phí bảo trì về lâu dài. Đừng để những hư hỏng nhỏ làm gián đoạn hành trình của bạn. Và đừng quên tham khảo các mẫu vòng bi xe máy chính hãng, giá tốt tại cửa hàng HD VIETNAM nhé! Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất cho mọi dòng xe.