Giữ vai trò là điểm tựa kỹ thuật quan trọng trong các cơ cấu chịu lực dọc trục, bạc đạn chà quyết định trực tiếp đến độ ổn định, độ bền và hiệu suất vận hành của thiết bị. Từ máy ép công nghiệp, hộp số, bơm trục đứng đến dây chuyền sản xuất tự động, việc lựa chọn đúng chủng loại và nắm chính xác thông số kỹ thuật không chỉ giúp hệ thống hoạt động êm ái mà còn giảm thiểu rủi ro hư hỏng, tiết kiệm chi phí bảo trì.
Nhằm hỗ trợ kỹ sư và bộ phận kỹ thuật tra cứu nhanh chóng, HD VIETNAM tổng hợp bảng thông số bạc đạn chà đầy đủ, cập nhật mới nhất năm 2026, giúp đối chiếu kích thước, tải trọng và cấp dung sai một cách chính xác, từ đó tối ưu lựa chọn và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài.
Phân loại các dòng bạc đạn chà phổ biến hiện nay
Bạc đạn chà tròn (Vòng bi chà tròn)
Bạc đạn chà tròn, còn gọi là vòng bi cầu chặn trục, là dòng ổ lăn sử dụng bi cầu làm phần tử lăn trung gian. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để tiếp nhận tải trọng dọc trục với cường độ cao nhưng không làm việc với lực hướng kính.
Cấu tạo cơ bản gồm ba bộ phận tách rời: vòng đệm trục (lắp trực tiếp lên trục quay), vòng đệm thiết bị hay vòng đệm ổ (cố định trong thân máy) và cụm bi cầu đặt giữa hai vòng đệm thông qua vòng cách định vị. Nhờ cơ chế tiếp xúc điểm của bi cầu, ma sát được giảm đáng kể, giúp thiết bị vận hành êm và hạn chế sinh nhiệt.
Dòng bạc đạn này phù hợp cho các cơ cấu trục đứng, bộ ly hợp, cơ cấu nâng hạ hoặc các chi tiết yêu cầu chịu lực ép một chiều hay hai chiều ở mức trung bình đến cao. Tuy do đặc tính bi cầu, khả năng chịu tải nặng không bằng dòng chà đũa trong cùng kích thước.

Bạc đạn chà đũa
Bạc đạn chà đũa (vòng bi đũa chặn) sử dụng con lăn hình trụ thay vì bi cầu, tạo bề mặt tiếp xúc dạng đường thẳng với vòng đệm. Chính đặc điểm này giúp tăng diện tích chịu lực thực tế, từ đó nâng cao đáng kể khả năng chịu tải dọc trục.
Kết cấu gồm hai vòng đệm và cụm lồng đũa đặt ở giữa. Thiết kế này đảm bảo độ cứng vững cao, hạn chế biến dạng khi làm việc dưới áp lực lớn. So với bạc đạn chà tròn, dòng chà đũa có khả năng chịu tải vượt trội và thích hợp cho điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Ứng dụng điển hình bao gồm hộp số công suất lớn, máy ép công nghiệp, ngành thép, khai thác mỏ, máy tiện và các thiết bị cơ khí hạng nặng. Sản phẩm hoạt động hiệu quả ở tốc độ trung bình, không phù hợp với môi trường quay quá nhanh do yêu cầu bôi trơn nghiêm ngặt.

Ổ bi chà (Bạc đạn chà) 1 tầng và 2 tầng
Bên cạnh việc phân loại theo phần tử lăn, bạc đạn chà còn được chia theo số tầng bi nhằm đáp ứng chiều tải khác nhau.
Ổ bi chà 1 tầng có cấu tạo gồm hai vòng đệm và một dãy bi hoặc đũa. Loại này chỉ chịu lực dọc trục theo một hướng cố định, phù hợp với cơ cấu có tải ép một chiều.
Ổ bi chà 2 tầng được trang bị ba vòng đệm và hai dãy phần tử lăn, cho phép tiếp nhận tải dọc trục từ cả hai phía đối nghịch. Nhờ đó, khả năng chịu lực lớn hơn và thích hợp cho các trục có tải đảo chiều liên tục.
Điểm phân biệt nhanh:
- Nhìn vào kết cấu: 1 dãy bi/đũa là loại 1 tầng, 2 dãy là loại 2 tầng.
- Xác định yêu cầu tải: nếu hệ thống chỉ phát sinh lực một chiều chọn loại 1 tầng; nếu lực thay đổi hướng, ưu tiên loại 2 tầng.
Dù là cấu hình nào, cần lưu ý rằng tất cả các dòng bạc đạn chà đều không chịu tải hướng kính và không tối ưu cho tốc độ quay quá cao. Việc lựa chọn đúng chủng loại theo điều kiện vận hành sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ ổn định của toàn bộ hệ thống cơ khí.

Bảng tra thông số bạc đạn chà tròn
Dưới đây là bảng tra kích thước bạc đạn chà tròn tiêu chuẩn, cập nhật 2026, áp dụng cho các dòng phổ biến 511xx, 512xx và 513xx.
Series 511xx – Dòng tiêu chuẩn phổ thông
| Ký hiệu | d (mm) | D (mm) | T (mm) |
| 51100 | 10 | 24 | 9 |
| 51101 | 12 | 26 | 9 |
| 51102 | 15 | 28 | 9 |
| 51103 | 17 | 30 | 9 |
| 51104 | 20 | 35 | 10 |
| 51105 | 25 | 42 | 11 |
| 51106 | 30 | 47 | 11 |
| 51107 | 35 | 52 | 12 |
| 51108 | 40 | 60 | 13 |
| 51109 | 45 | 65 | 14 |
| 51110 | 50 | 70 | 14 |
| 51112 | 60 | 85 | 17 |
| 51116 | 80 | 105 | 19 |
| 51120 | 100 | 135 | 25 |
| 51124 | 120 | 155 | 25 |
| 51130 | 150 | 190 | 31 |
| 51140 | 200 | 250 | 37 |
| 51160 | 300 | 380 | 62 |
| 51180 | 400 | 480 | 65 |
| 51196 | 480 | 580 | 80 |
Dòng 511xx phù hợp với tải trọng dọc trục mức trung bình đến cao, thường dùng trong trục đứng và cơ cấu ép công nghiệp.
Series 512xx – Tải trọng dọc trục cao hơn
| Ký hiệu | d (mm) | D (mm) | T (mm) |
| 51200 | 10 | 26 | 11 |
| 51201 | 12 | 28 | 11 |
| 51202 | 15 | 32 | 12 |
| 51203 | 17 | 35 | 12 |
| 51204 | 20 | 40 | 14 |
| 51205 | 25 | 47 | 15 |
| 51206 | 30 | 52 | 16 |
| 51207 | 35 | 62 | 18 |
| 51208 | 40 | 68 | 19 |
| 51209 | 45 | 73 | 20 |
| 51210 | 50 | 78 | 22 |
| 51211 | 55 | 90 | 25 |
| 51212 | 60 | 95 | 26 |
| 51213 | 65 | 100 | 27 |
| 51214 | 70 | 105 | 27 |
| 51215 | 75 | 110 | 27 |
| 51216 | 80 | 115 | 28 |
| 51217 | 85 | 125 | 31 |
Series 512xx có tiết diện dày hơn 511xx trong cùng đường kính lỗ, thích hợp cho hệ thống chịu lực tỳ lớn hơn.
Series 513xx – Dòng tải nặng công nghiệp
| Ký hiệu | d (mm) | D (mm) | T (mm) |
| 51304 | 20 | 47 | 18 |
| 51305 | 25 | 52 | 18 |
| 51306 | 30 | 60 | 21 |
| 51307 | 35 | 68 | 24 |
| 51308 | 40 | 78 | 26 |
| 51309 | 45 | 85 | 28 |
| 51310 | 50 | 95 | 31 |
| 51311 | 55 | 105 | 35 |
| 51312 | 60 | 110 | 35 |
| 51314 | 70 | 125 | 40 |
Dòng 513xx có độ dày lớn, khả năng chịu tải trục rất cao, thường ứng dụng trong máy ép, hộp số công suất lớn và hệ thống cơ khí hạng nặng.
Bảng tra kích thước bạc đạn chà đũa
| Mã bạc đạn | d (mm) | D (mm) | T (mm) | Tải động C (kN) | Tải tĩnh C0 (kN) |
| 81105 | 25 | 42 | 11 | 28 | 53 |
| 81106 | 30 | 47 | 11 | 32 | 63 |
| 81107 | 35 | 52 | 12 | 39 | 80 |
| 81108 | 40 | 60 | 13 | 52 | 110 |
| 81110 | 50 | 70 | 14 | 67 | 150 |
| 81210 | 50 | 78 | 22 | 105 | 240 |
| 81212 | 60 | 95 | 26 | 146 | 340 |
| 81216 | 80 | 115 | 28 | 186 | 440 |
| 89310 | 50 | 95 | 29 | 212 | 475 |
| 89314 | 70 | 125 | 35 | 310 | 780 |
Cách đọc ký hiệu và thông số bạc đạn chà chuẩn xác
Việc đọc đúng mã và thông số kỹ thuật của bạc đạn chà là bước quan trọng giúp lựa chọn chính xác chủng loại, đảm bảo lắp đặt đồng bộ với trục và thân máy, đồng thời đáp ứng yêu cầu tải trọng thực tế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp giải mã ký hiệu một cách chính xác và chuyên nghiệp.
Giải mã các con số trong mã vòng bi
Một mã bạc đạn chà tiêu chuẩn thường gồm: Series + dãy số kích thước + hậu tố (nếu có).
Ví dụ: 51110, 51212, 51308, 81106, 81216…
1. Nhận diện series
- 511xx / 512xx / 513xx: Bạc đạn chà tròn (bi cầu chặn trục).
- 811xx / 812xx / 893xx: Bạc đạn chà đũa (vòng bi đũa chặn).
Series càng lớn (ví dụ 513 so với 511) thì tiết diện thường dày hơn và khả năng chịu tải dọc trục cao hơn.
2. Cách tính nhanh đường kính trong (d)
Trong đa số trường hợp, hai số cuối của mã vòng bi thể hiện kích thước lỗ (đường kính trong). Quy tắc phổ biến:
Từ mã 04 trở lên: Lấy 2 số cuối × 5 = Đường kính trong (mm)
Ví dụ:
- 51110 → 10 × 5 = 50 mm
- 51212 → 12 × 5 = 60 mm
- 81108 → 08 × 5 = 40 mm
Tuy với các mã đặc biệt như 00, 01, 02, 03 thì không áp dụng công thức nhân 5 mà cần tra trực tiếp bảng kỹ thuật.
3. Ý nghĩa các thông số kỹ thuật đi kèm
Khi tra bảng kích thước bạc đạn chà, cần đặc biệt chú ý các thông số sau:
- d (mm): Đường kính trong – lắp với trục
- D (mm): Đường kính ngoài – lắp với thân máy
- T (mm): Chiều cao tổng thể
- C (kN): Tải trọng động cơ bản
- C0 (kN): Tải trọng tĩnh cơ bản
Việc đối chiếu đồng thời cả kích thước và tải trọng giúp tránh tình trạng chọn đúng kích thước nhưng thiếu khả năng chịu lực.

Ý nghĩa các hậu tố (Suffix) thường gặp của bạc đạn chà SKF
Đối với sản phẩm của SKF, phía sau mã cơ bản thường có thêm ký hiệu bổ trợ nhằm thể hiện cấu tạo bên trong, vật liệu vòng cách hoặc cấp chính xác gia công. Một số hậu tố phổ biến gồm:
- M
Vòng cách bằng đồng gia công (machined brass cage), thường dẫn hướng bởi con lăn hoặc bi.
Phù hợp với tải trọng lớn, nhiệt độ cao và môi trường công nghiệp nặng.
- MA / MB
Biến thể của vòng cách đồng gia công với thiết kế dẫn hướng khác nhau tùy cấu trúc kỹ thuật.
Ưu điểm là độ cứng cao, ổn định tốt khi tải thay đổi.
- P5
Cấp chính xác cao hơn tiêu chuẩn thông thường (tương đương ISO Class 5).
Thường dùng trong thiết bị yêu cầu độ đồng tâm và độ chính xác quay cao.
- P6
Cấp chính xác cao hơn tiêu chuẩn cơ bản (ISO Class 6), thường ứng dụng trong hộp số, máy công cụ hoặc hệ thống quay tốc độ cao.
Lưu ý khi đọc và lựa chọn mã vòng bi
- Không chỉ dựa vào đường kính trong mà cần kiểm tra đầy đủ d – D – T.
- Với tải trọng trục lớn hoặc rung động mạnh, nên ưu tiên vòng cách đồng (M, MA, MB).
- Với hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, nên cân nhắc cấp dung sai P5 hoặc P6.
- Tất cả các dòng bạc đạn chà không chịu tải hướng kính và không phù hợp với tốc độ quay quá cao nếu không đảm bảo điều kiện bôi trơn.
Hy vọng với bảng tra thông số bạc đạn chà chi tiết ở trên, quý khách hàng đã có thể dễ dàng lựa chọn được mã sản phẩm phù hợp nhất cho hệ thống máy móc của mình. Tuy vậy việc chọn đúng kích thước bạc đạn chà chỉ là bước đầu, chất lượng sản phẩm mới là yếu tố quyết định độ bền vận hành.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về kỹ thuật hoặc muốn tìm mua các dòng vòng bi chà tròn, bạc đạn chà đũa chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất, hãy ghé cửa hàng HD VIETNAM. Ở đây, đội ngũ kỹ thuật của HD Việt Nam luôn sẵn sàng tư vấn chuyên sâu, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí bảo trì tối đa.